monkey wrench

monkey wrench

A mechanic tightens a bolt with a monkey wrench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ điều chỉnh được: "monkey wrench" một loại cờ một hàm cố định một hàm có thể điều chỉnh, dùng để vặn các loại đai ốc hoặc bu lông kích thước khác nhau.
    • Cờ vạn năng: Trong ngữ cảnh thông dụng, từ này cũng chỉ các dụng cụ tương tự dùng trong sửa chữa khí hoặc ống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a monkey wrench to tighten the pipe fitting. (Anh ấy đã dùng một cái cờ điều chỉnh được để siết chặt khớp nối ống.)
    • The mechanic reached for his monkey wrench to fix the engine. (Người thợ máy với tay lấy cái cờ vạn năng của mình để sửa động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a monkey wrench into something": (thành ngữ) làm hỏng, gây rối hoặc phá vỡ kế hoạch.
    • The sudden rain threw a monkey wrench into our picnic plans. (Cơn mưa bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrench (n): cờ (dạng thông thường, không điều chỉnh được).
    • He used a wrench to remove the bolt. (Anh ấy dùng cờ để tháo bu lông.)
  • Adjustable wrench (n): cờ điều chỉnh được (từ đồng nghĩa kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Adjustable spanner (Anh-Anh): cờ điều chỉnh được.
  • Crescent wrench (Mỹ): cờ hình lưỡi liềm (một loại cờ điều chỉnh được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrench off: vặn ra, tháo ra bằng cờ .

    • He had to wrench off the rusty nut. (Anh ấy phải vặn ra đai ốc bị gỉ.)
  • Wrench open: mở ra bằng lực vặn.

    • She wrenched open the jammed door. ( ấy vặn mở cánh cửa bị kẹt.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw a monkey wrench into the works: phá hoại, cản trở một quy trình hoặc kế hoạch.
    • The new regulation threw a monkey wrench into the company's expansion plans. (Quy định mới đã phá hoại kế hoạch mở rộng của công ty.)

Từ gần giống

Từ chứa "monkey wrench"